lí ra
Định nghĩa
- Phó từ:
- Biểu thị điều gì đó lẽ ra phải xảy ra hoặc đúng theo lẽ thường: "lí ra" dùng để diễn tả một sự việc, hành động mà theo logic, lý lẽ hoặc quy tắc thông thường thì đáng lẽ đã xảy ra hoặc phải như vậy, nhưng thực tế lại khác. Từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để nhấn mạnh sự đối lập giữa điều hợp lý và thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Theo lẽ thường, công việc đó đáng lẽ đã hoàn thành vào ngày hôm qua.)
- (Đáng lẽ tôi phải đến sớm hơn, nhưng vì kẹt xe nên trễ.)
- (Theo lý lẽ, em đáng lẽ nên học bài trước khi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lí ra... nhưng...": Cấu trúc phổ biến để chỉ sự tương phản giữa điều đúng lý và thực tế.
- Lí ra trời nắng, nhưng bỗng nhiên mưa. (Đáng lẽ trời nắng, nhưng bỗng nhiên mưa.)
- "lí ra thì": Dùng để nhấn mạnh thêm sự đối lập, thường trong văn nói.
- Lí ra thì tôi đã đồng ý, nhưng điều kiện không cho phép. (Đáng lẽ tôi đã đồng ý, nhưng điều kiện không cho phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẽ ra (phó từ): cũng mang nghĩa tương tự, chỉ điều đáng lẽ phải xảy ra.
- Lẽ ra anh ấy phải đến đúng giờ. (Đáng lẽ anh ấy phải đến đúng giờ.)
- Đáng lẽ (phó từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "lí ra".
- Đáng lẽ tôi đã nói với bạn từ đầu. (Lẽ ra tôi đã nói với bạn từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Lẽ ra: như đã nêu ở trên.
- Đáng lẽ: như đã nêu ở trên.
- Lý ra: biến thể chính tả khác (ít phổ biến hơn), vẫn giữ nguyên nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định với "lí ra", nhưng cấu trúc "lí ra... nhưng..." thường được dùng trong văn nói như một cách diễn đạt thông dụng.)